cảm ứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tiếp nhận và phản ứng lại với kích thích từ môi trường: Chỉ khả năng của cơ thể sống hoặc một hệ thống nhận biết và có phản ứng đáp lại các tác động từ bên ngoài.
- (Vật lý) Phát sinh dòng điện do từ trường thay đổi: Chỉ hiện tượng một dòng điện xuất hiện trong một mạch kín khi từ trường xuyên qua mạch đó thay đổi.
Danh từ:
- Hiện tượng cảm ứng: Dùng để gọi tên chung cho quá trình hoặc hiện tượng cảm ứng, đặc biệt trong vật lý và sinh học.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Lá cây trinh nữ cảm ứng và khép lại khi có vật chạm vào. (Cây phản ứng lại khi bị chạm.)
- Cuộn dây dẫn cảm ứng được một dòng điện khi nam châm di chuyển qua nó. (Dòng điện được tạo ra do từ trường thay đổi.)
Danh từ:
- Hiện tượng cảm ứng điện từ là cơ sở của máy phát điện. (Hiện tượng vật lý này là nền tảng quan trọng.)
- Tính cảm ứng là một đặc tính cơ bản của sinh vật. (Khả năng phản ứng với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảm ứng từ": Chỉ hiện tượng hoặc các đại lượng liên quan đến từ trường trong cảm ứng điện từ.
- Đèn bàn không dây hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng từ.
- "Tính cảm ứng": Dùng để nói về đặc tính, khả năng cảm ứng của một vật thể hoặc sinh vật.
- Tính cảm ứng của hệ thần kinh giúp cơ thể phản ứng nhanh với nguy hiểm.
Biến thể và từ liên quan
- Cảm ứng điện từ (danh từ): Hiện tượng vật lý khi một từ trường biến thiên sinh ra dòng điện cảm ứng.
- Cảm ứng sinh học (danh từ): Khả năng phản ứng của sinh vật với các kích thích từ môi trường.
- Cảm ứng tử (danh từ, ít dùng): Từ đồng nghĩa với "cảm ứng từ".
Từ đồng nghĩa
- Phản ứng (động từ): Chỉ hành động đáp lại một tác động nào đó. (Tuy nhiên, "phản ứng" có nghĩa rộng hơn và không mang tính chuyên môn về vật lý như "cảm ứng").
- Ứng đáp (động từ, văn chương): Đáp lại. (Nghĩa hẹp và trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Dòng điện cảm ứng (danh từ): Dòng điện được tạo ra từ hiện tượng cảm ứng điện từ.
- Máy phát điện tạo ra dòng điện cảm ứng khi roto quay.
- Cuộn cảm ứng (danh từ): Một linh kiện điện tử có khả năng tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua.
- Cuộn cảm ứng là bộ phận quan trọng trong biến áp.
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
- Nguyên lý cảm ứng: Nguyên tắc cơ bản giải thích hiện tượng cảm ứng.
- Định luật Faraday mô tả nguyên lý cảm ứng điện từ.
- Hiện tượng cảm ứng nhiệt (danh từ từ): Khái niệm mở rộng chỉ sự truyền nhiệt không qua tiếp xúc trực tiếp (ví dụ: lò vi sóng), nhưng trong tiếng Việt kỹ thuật thường dùng "cảm ứng" cho lĩnh vực điện từ là chủ yếu.
- đgt. (H. cảm: nhiễm; ứng: đáp lại) Nói khả năng có thể tiếp thụ các kích thích bên ngoài và đáp lại cái kích thích đó: Nóng và lạnh làm cho da tay cảm ứng. // dt. Nói dòng điện phát sinh trong một mạch kín do từ trường thay đổi: Cảm ứng điện từ.